Ngôn ngữ

banggia

Công ty TNHH Thép Bảo Tín là nhà phân phối chính thức các loại thép ống, thép hộp thương hiệu SeAH trên toàn lãnh thổ Việt Nam.
Hiện nay, Công ty TNHH Thép Bảo Tín đã & đang xuất khẩu sản phẩm thép ống SeAH và các hãng khác như Hòa Phát, Việt Đức, VinaPipe... sang thị trường Campuchia, vì vậy quý khách hàng nào có nhu cầu mua hàng cấp sang thị trường Campuchia vui lòng liên hệ với chúng tôi để được cung cấp thông tin.
Ống thép SeAH hiện đang là sản phẩm có chất lượng tốt và uy tín bậc nhất Việt Nam, và thường được các chủ đầu tư người nước ngoài chỉ định dùng.
ống thép SeAH
Những ưu điểm của ống thép SeAH:
- Phôi thép được nhập hoàn toàn từ Korea
- Công nghệ sản xuất hiện đại.
- Tất cả các sản phẩm ống thép xuất xưởng đều được kiểm tra rất nghiêm ngặt, trước khi giao cho khách hàng.
Vì vậy, hầu hết những khách hàng sử dụng ống thép SeAH đều rất hài lòng, và giá thành cũng rất hợp lý.
Quy cách ống thép SeAH hiện đang sản xuất từ DN10 - DN200 theo các tiêu chuẩn: BS 1387-1985, ASTM A53 SCH40 - SCH 80 - STD, JIS, KS, ASTM A500...

ống thép mạ kẽm SeAH Việt Nam

Các size sản xuất từ DN10- DN200.

TIÊU CHUẨN KỸ THUẬT

1. Bảng quy chuẩn trọng lượng Ống thép mạ kẽm Việt Đức theo tiêu chuẩn BS 1387/1985

GALVANIZED PIPES - STANDARD BS 1387-1985

C

Mn

P

S

Độ dày lớp mạ / Zinc-coat thickness

Phương pháp mạ

max

max

max

max

µm

gr./m2

oz./ft2

Zinc-coat Method

%

%

%

%

> 35

>= 360

>= 1.18

Mạ nhúng nóng

0.2

1.2

0.045

0.045

Hot-dip Galvanizing

 

Trắc nghiệm độ bền kéo / Tensile test

Trắc nghiệm độ uốn / Bend test

Trắc nghiệm nén phẳng

Kiểm tra độ kín khít/ Leak tightness test

Flattening test

Độ bền kéo

Điểm chảy

Độ giãn dài tương đối

Phân loại

Goc uốn

Bán kính trong

Vị trí mối hàn

Mối hàn

Bề mặt ống

T.strength

Yield point

Elongation

Category

Angle of bending

Inside radius

Weld position

Weld point

Non-weld point

 

 

 

Kgf/mm2

Kgf/mm2

(N/mm2)

Min. 28

Min. 20

Min. 30

Ống mạ

90o

8 D

90o

0.75 D

0.60 D

51 Kgf/cm2

-285

-196

Galva. pipe

Class A1 (siêu nhẹ)

Nominal

 Dimension

DN

Outside Diameter

Wall

Calculated

Dmax

Dmin

Thickness

Plain End

Threads & Couplings

mm.

mm.

mm.

(kg/m.)

(kg/m.)

 1/2

15

21.4

21

1.9

0.904 0.922

 3/4

20

26.9

26.4

2.1

1.275 1.296

1   

25

33.8

33.2

2.3

1.770 1.803

1 1/4

32

42.5

41.9

2.3

2.263 2.301

1 1/2

40

48.4

47.8

2.5

2.811 2.855

2   

50

60.2

59.6

2.6

3.674 3.726

2 1/2

65

76

75.2

2.9

5.199 5.275

3   

80

88.7

87.9

2.9

6.107 6.191

4   

100

113.9

113

3.2

8.704 8.815

Light Class (nhẹ)

Nominal

 Dimension

DN

Outside Diameter

Wall

Calculated

Dmax

Dmin

Thickness

Plain End

Threads & Couplings

mm.

mm.

mm.

(kg/m.)

(kg/m.)

 1/2

15

21.4

21

2

0.95

0.96

 3/4

20

26.9

26.4

2.3

1.38

1.39

1   

25

33.8

33.2

2.6

1.98

2

1 1/4

32

42.5

41.9

2.6

2.54

2.57

1 1/2

40

48.4

47.8

2.9

3.23

3.27

2   

50

60.2

59.6

2.9

4.08

4.15

2 1/2

65

76

75.2

3.2

5.71

5.83

3   

80

88.7

87.9

3.2

6.72

6.89

4   

100

113.9

113

3.6

9.75

10

Medium Class (trung bình)

Nominal

Dimension 

DN

Outside Diameter

Wall

Calculated

Dmax

Dmin

Thickness

Plain End

Threads & Couplings

mm.

mm.

mm.

(kg/m.)

(kg/m.)

 1/2

15

21.7

21.1

2.6

1.21

1.22

 3/4

20

27.2

26.6

2.6

1.56

1.57

1   

25

34.2

33.4

3.2

2.41

2.43

1 1/4

32

42.9

42.1

3.2

3.1

3.13

1 1/2

40

48.8

48

3.2

3.57

3.61

2   

50

60.8

59.8

3.6

5.03

5.1

2 1/2

65

76.6

75.4

3.6

6.43

6.55

3   

80

89.5

88.1

4

8.37

8.54

4    

100

114.9

113.3

4.5

12.2

12.5

5   

125

140.6

138.7

5

16.6

17.1

6   

150

166.1

164.1

5

19.7

20.3

Heavy Class

Nominal

Dimension

DN

Outside Diameter

Wall

Calculated

Dmax

Dmin

Thickness

Plain End

Threads & Couplings

mm.

mm.

mm.

(kg/m.)

(kg/m.)

 1/2

15

21.7

21.1

3.2

1.44

1.45

 3/4

20

27.2

26.6

3.2

1.87

1.88

1

25

34.2

33.4

4

2.94

2.96

1 1/4

32

42.9

42.1

4

3.8

3.83

1 1/2

40

48.8

48

4

4.38

4.42

2

50

60.8

59.8

4.5

6.19

6.26

2 1/2

65

76.6

75.4

4.5

7.93

8.05

3

80

89.5

88.1

5

10.3

10.5

4

100

114.9

113.3

5.4

14.5

14.8

5

125

140.6

138.7

5.4

17.9

18.4

6

150

166.1

164.1

5.4

21.3

21.9

Ghi chú: 1 inch = 25.4 millimeters (mm)

2. Bảng quy chuẩn trọng lượng, độ dầy ống thép đen và ống mạ kẽm tiêu chuẩn ASTM A53

Bảng này ứng với một số tiêu chuẩn như: ASTM A106, A53, API 5L, A312, ASME...

Ống từ ⅛" tới 3½" (từ DN6 - DN90)

InchDN

ĐK ngoài

(mm)

Độ dày thành ống (mm)
SCH 5SCH 10SCH 30SCH 40SCH 80SCH 120XXS
6 10,29 mm 0,889 mm 1,245 mm 1,448 mm 1,727 mm 2,413 mm --- ---
¼8 13,72 mm 1,245 mm 1,651 mm 1,854 mm 2,235 mm 3,023 mm --- ---
10 17,15 mm 1,245 mm 1,651 mm 1,854 mm 2,311 mm 3,200 mm --- ---
½15 21,34 mm 1,651 mm 2,108 mm --- 2,769 mm 3,734 mm --- 7,468 mm
¾20 26,67 mm 1,651 mm 2,108 mm --- 2,870 mm 3,912 mm --- 7,823 mm
125 33,40 mm 1,651 mm 2,769 mm --- 3,378 mm 4,547 mm --- 9,093 mm
32 42,16 mm 1,651 mm 2,769 mm 2,972 mm 3,556 mm 4,851 mm --- 9,703 mm
40 48,26 mm 1,651 mm 2,769 mm 3,175 mm 3,683 mm 5,080 mm --- 10,160 mm
250 60,33 mm 1,651 mm 2,769 mm 3,175 mm 3,912 mm 5,537 mm 6,350 mm 11,074 mm
65 73,03 mm 2,108 mm 3,048 mm 4,775 mm 5,156 mm 7,010 mm 7,620 mm 14,021 mm
380 88,90 mm 2,108 mm 3,048 mm 4,775 mm 5,486 mm 7,620 mm 8,890 mm 15,240 mm
90 101,60 mm 2,108 mm 3,048 mm 4,775 mm 5,740 mm 8,077 mm --- 16,154 mm

Ống từ 4" tới 8" (từ DN100 - DN200)

InchDN
mm

ĐK ngoài

(mm)

Độ dày thành ống (mm)
SCH 5SCH 10SCH 20SCH 30

SCH 40

STD

SCH 60SCH 80SCH 100SCH 120SCH 140SCH 160
4100 114,30 mm 2,108 mm

3,048 mm

--- 4,775 mm 6,020 mm 7,137 mm 8,560 mm --- 11,100 mm --- 13,487 mm
115 127,00 mm --- --- --- --- 6,274 mm --- 9,017 mm --- --- --- ---
5125 141,30 mm 2,769 mm 3,404 mm --- --- 6,553 mm --- 9,525 mm --- 12,700 mm --- 15,875 mm
6150 168,28 mm 2,769 mm 3,404 mm --- --- 7,112 mm --- 10,973 mm --- 14,275 mm --- 18,263 mm
8200 219,08 mm 2,769 mm 3,759 mm 6,350 mm 7,036 mm 8,179 mm 10,312 mm 12,700 mm 15,062 mm 18,237 mm 20,625 mm 23,012 mm

Ống từ 10" tới 24" (từ DN250 - DN600)

InchDN
mm

ĐK ngoài

(mm)

Độ dày thành ống (mm)
SCH 5sSCH 5SCH 10sSCH 10SCH 20SCH 30 
10250 273,05 mm 3,404 mm 3,404 mm 4,191 mm 4,191 mm 6,350 mm 7,798 mm
12300 323,85 mm 3,962 mm 4,191 mm 4,572 mm 4,572 mm 6,350 mm 8,382 mm
14350 355,60 mm 3,962 mm 3,962 mm 4,775 mm 6,350 mm 7,925 mm 9,525 mm
16400 406,40 mm 4,191 mm 4,191 mm 4,775 mm 6,350 mm 7,925 mm 9,525 mm
18450 457,20 mm 4,191 mm 4,191 mm 4,775 mm 6,350 mm 7,925 mm 11,100 mm
20500 508,00 mm 4,775 mm 4,775 mm 5,537 mm 6,350 mm 9,525 mm 12,700 mm
24600 609,60 mm 5,537 mm 5,537 mm 6,350 mm 6,350 mm 9,525 mm 14,275 mm
InchĐộ dày thành ống (mm)
SCH 40sSCH 40SCH 60SCH 80sSCH 80SCH 100SCH 120SCH 140SCH 160
10 9,271 mm 9,271 mm 12,700 mm 12,700 mm 15,062 mm 18,237 mm 21,412 mm 25,400 mm 28,575 mm
12 9,525 mm 10,312 mm 12,700 mm 12,700 mm 17,450 mm 21,412 mm 25,400 mm 28,575 mm 33,325 mm
14 9,525 mm 11,100 mm 15,062 mm 12,700 mm 19,050 mm 23,800 mm 27,762 mm 31,750 mm 35,712 mm
16 9,525 mm 12,700 mm 16,662 mm 12,700 mm 21,412 mm 26,187 mm 30,937 mm 36,500 mm 40,462 mm
18 9,525 mm 14,275 mm 19,050 mm 12,700 mm 23,800 mm 29,362 mm 34,925 mm 39,675 mm 45,237 mm
20 9,525 mm 15,062 mm 20,625 mm 12,700 mm 26,187 mm 32,512 mm 38,100 mm 44,450 mm 49,987 mm
24 9,525 mm 17,450 mm 24,587 mm 12,700 mm 30,937 mm 38,887 mm 46,025 mm 52,375 mm 59,512 mm

Ghi chú: bảng này chỉ mang tính chất tham khảo.

Quý khách có nhu cầu, xin liên hệ:

Công ty TNHH Thép Bảo Tín
Trụ sở: 136 Nguyễn Văn Thủ, P. Đa Kao, Quận 1, TP.HCM.
Chi nhánh: 100 Đường TA32, P. Thới An, Quận 12, TP.HCM
Tel: 08. 6259 3033 – 6259 3035 / Fax: 08. 6259 3038
Mobile: 0909.500.176 (Ms Ngân) - 0932-059-176 (Mr Trường) – 0973.852.798 (Ms Trang)
Email: This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it. – YM/Skype: thepbaotin – www.thepbaotin.com

Tính trọng lượng thép

Ống tròn

Đường kính ngoài (mm)
Độ dày (mm)
Kg/6m

Ống hộp vuông - CN

Cạnh 1 (mm)
Cạnh 2 (mm)
Độ dày (mm)
Kg/6m

Video giới thiệu

Đối tác - Nhà cung cấp

Ống thép mạ kẽm Hòa Phát - Thép Bảo Tín

 

cho thuê xe cẩu

Tải Catalogue

Công ty TNHH Thép Bảo Tín

CÔNG TY TNHH THÉP BẢO TÍN
Mã số thuế: 0311458762
Địa chỉ: 551/156 Lê Văn Khương, P. Hiệp Thành, Quận 12, TP.HCM
Hotline: 0932 059 176            Email: kinhdoanh@thepbaotin.com

Hỗ trợ trực tuyến

Ms Thanh Ngân
Call: 0909 500 176
thanhngan@thepbaotin.com
Nhân viên kinh doanh
Mr Công Danh
Call: 0906 909 176
lecongdanh@thepbaotin.com
Thùy Dung - Sales
Ms Chang
Call: 0912 089 176
kinhdoanh88@thepbaotin.com
Ms Chang - Sales

Facebook Thép Bảo Tín

Go to top